Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 7 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số màu cam chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 104 |
01
3 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 88 38 - 101 50 - 88 |
|
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 91 |
04
5 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 82 49 - 73 49 - 80 50 - 82 58 - 82 |
|
06
5 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 57 38 - 72 38 - 78 50 - 57 50 - 78 |
|
|
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 95 50 - 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 104 |
|
|
|
|
|
|
|
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 22 |
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
93 - 95 |
| Đầu 2 |
|
21
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 16 65 - 88 |
|
|
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 33 |
26
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 78 |
|
|
|
| Đầu 3 |
30
2 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 38 30 - 49 |
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 103 |
|
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
91 - 96 |
|
|
|
|
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 32 30 - 64 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 39 |
| Đầu 4 |
40
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 66 24 - 104 |
|
42
2 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 99 55 - 106 |
43
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 85 24 - 91 |
44
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 82 |
|
|
|
|
|
| Đầu 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
60
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 58 37 - 50 |
|
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 99 78 - 106 |
63
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 96 |
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 24 57 - 73 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 63 |
|
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 35 |
|
|
| Đầu 7 |
|
|
|
|
|
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 51 |
|
|
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 43 |
|
| Đầu 8 |
80
2 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 38 43 - 49 |
81
3 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 88 64 - 88 64 - 101 |
|
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 96 |
84
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 73 64 - 82 |
85
3 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 63 43 - 63 43 - 81 |
86
3 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 57 64 - 72 64 - 78 |
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 64 |
89
3 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 71 64 - 95 77 - 95 |
| Đầu 9 |
|
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 103 |
|
|
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 55 |
|
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 13/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 22738 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 17809 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06660 | 41260 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 27814 | 33846 | 35851 | |||||||||||||||||||||||
| 79609 | 46381 | 92520 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0514 | 5426 | 0900 | 0582 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0699 | 7964 | 9148 | |||||||||||||||||||||||
| 6945 | 4313 | 0811 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 536 | 189 | 368 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 19 | 10 | 02 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 09 | 60 | 60 | 14 | 46 | 51 |
| 09 | 81 | 20 | 14 | 26 | 00 | 82 |
| 99 | 64 | 48 | 45 | 13 | 11 | 36 |
| 89 | 68 | 20 | 19 | 10 | 02 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 06/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 32332 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35761 | 74987 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 43531 | 91483 | 52995 | |||||||||||||||||||||||
| 87510 | 92287 | 57421 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1232 | 5201 | 1252 | 5915 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4545 | 3241 | 6779 | |||||||||||||||||||||||
| 4732 | 3943 | 0717 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 331 | 029 | 877 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 65 | 33 | 91 | 26 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 32 | 61 | 87 | 31 | 83 | 95 |
| 10 | 87 | 21 | 32 | 01 | 52 | 15 |
| 45 | 41 | 79 | 32 | 43 | 17 | 31 |
| 29 | 77 | 65 | 33 | 91 | 26 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 30/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 64464 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 41265 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 35323 | 13001 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 87361 | 16446 | 88711 | |||||||||||||||||||||||
| 90431 | 88072 | 67627 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3503 | 4562 | 6592 | 8933 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5861 | 8919 | 8028 | |||||||||||||||||||||||
| 3677 | 1240 | 7438 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 476 | 413 | 928 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 20 | 34 | 07 | 62 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | 65 | 23 | 01 | 61 | 46 | 11 |
| 31 | 72 | 27 | 03 | 62 | 92 | 33 |
| 61 | 19 | 28 | 77 | 40 | 38 | 76 |
| 13 | 28 | 20 | 34 | 07 | 62 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 23/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77514 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24090 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 50525 | 97318 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 47731 | 60452 | 40281 | |||||||||||||||||||||||
| 09169 | 89329 | 77930 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9754 | 8292 | 9859 | 1069 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9514 | 8857 | 0009 | |||||||||||||||||||||||
| 2277 | 2631 | 8725 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 916 | 952 | 302 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 89 | 44 | 29 | 28 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 90 | 25 | 18 | 31 | 52 | 81 |
| 69 | 29 | 30 | 54 | 92 | 59 | 69 |
| 14 | 57 | 09 | 77 | 31 | 25 | 16 |
| 52 | 02 | 89 | 44 | 29 | 28 | |
Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Cưới: Điềm Báo Và Ý Nghĩa Sâu Xa Cho Đời Sống Tình Cảm
Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Của Mình: Giải Mã Giấc Mơ Và Con Số May Mắn
Giải Mã Giấc Mơ: Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Người Khác
Mơ Thấy Đám Ma Người Lạ: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Nằm Mơ Thấy Đám Tang Người Thân: Giải Mã Ý Nghĩa Tâm Linh Và Tâm Lý