Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 4 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số màu cam chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 73 |
01
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 105 |
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 92 |
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 104 |
05
1 lần
Vị trí tạo cầu:
73 - 87 |
|
07
3 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 74 37 - 86 73 - 75 |
08
3 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 97 37 - 64 37 - 82 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 73 51 - 61 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 53 |
|
|
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 104 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 102 |
|
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 86 53 - 93 |
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 64 35 - 82 |
|
| Đầu 2 |
20
3 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 83 43 - 83 50 - 61 |
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 53 |
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 41 38 - 43 |
|
24
3 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 96 43 - 96 92 - 104 |
|
26
2 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 70 43 - 70 |
|
|
|
| Đầu 3 |
30
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 37 |
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 35 |
32
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 41 9 - 43 |
|
|
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 91 |
37
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 75 9 - 60 |
|
|
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 37 |
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 35 |
|
|
|
|
46
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 91 42 - 72 |
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 60 32 - 75 |
|
|
| Đầu 5 |
|
|
|
|
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
87 - 104 |
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 27 |
|
|
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
91 - 105 |
|
|
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 33 91 - 96 |
|
|
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
91 - 97 |
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 73 |
71
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 103 60 - 105 |
|
|
74
2 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 96 68 - 104 |
|
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
93 - 98 |
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 36 60 - 74 |
78
3 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 82 58 - 82 60 - 97 |
|
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 53 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 92 |
|
|
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 87 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 98 |
87
2 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 68 64 - 75 |
|
|
| Đầu 9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 7 ngày 10/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 67793 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 86783 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 54358 | 84754 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09108 | 63654 | 43443 | |||||||||||||||||||||||
| 17021 | 22427 | 04093 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2131 | 0472 | 7070 | 2787 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3778 | 6260 | 7787 | |||||||||||||||||||||||
| 9014 | 8094 | 7516 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 762 | 712 | 486 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 70 | 45 | 14 | 13 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | 83 | 58 | 54 | 08 | 54 | 43 |
| 21 | 27 | 93 | 31 | 72 | 70 | 87 |
| 78 | 60 | 87 | 14 | 94 | 16 | 62 |
| 12 | 86 | 70 | 45 | 14 | 13 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 6 ngày 09/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39523 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 84612 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 62848 | 55433 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 59721 | 06536 | 62346 | |||||||||||||||||||||||
| 15182 | 57370 | 06441 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7792 | 7911 | 5610 | 6426 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3878 | 8812 | 4186 | |||||||||||||||||||||||
| 9423 | 4866 | 3766 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 417 | 102 | 243 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 47 | 87 | 52 | 46 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 12 | 48 | 33 | 21 | 36 | 46 |
| 82 | 70 | 41 | 92 | 11 | 10 | 26 |
| 78 | 12 | 86 | 23 | 66 | 66 | 17 |
| 02 | 43 | 47 | 87 | 52 | 46 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 08/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 40162 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 03251 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 43668 | 39741 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 29338 | 34653 | 54266 | |||||||||||||||||||||||
| 18115 | 52822 | 89935 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8827 | 4749 | 1127 | 4922 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5415 | 3472 | 3302 | |||||||||||||||||||||||
| 2944 | 2365 | 2143 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 021 | 854 | 337 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 54 | 88 | 82 | 13 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | 51 | 68 | 41 | 38 | 53 | 66 |
| 15 | 22 | 35 | 27 | 49 | 27 | 22 |
| 15 | 72 | 02 | 44 | 65 | 43 | 21 |
| 54 | 37 | 54 | 88 | 82 | 13 | |
Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Cưới: Điềm Báo Và Ý Nghĩa Sâu Xa Cho Đời Sống Tình Cảm
Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Của Mình: Giải Mã Giấc Mơ Và Con Số May Mắn
Giải Mã Giấc Mơ: Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Người Khác
Mơ Thấy Đám Ma Người Lạ: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Nằm Mơ Thấy Đám Tang Người Thân: Giải Mã Ý Nghĩa Tâm Linh Và Tâm Lý